Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reveto
động từ
(verb)
/
r
iː
ˈ
v
iː
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Phủ quyết một lần nữa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To veto again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reveto
Nguyên thể
(infinitive)
reveto
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
reveto
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
reveto
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
veto
AI
1
Phủ quyết một lần nữa
1
Phủ quyết một lần nữa
1
Phủ quyết một lần nữa