Dịch

reverse solidus

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈvɜːs ˈsɒlɪdəs/US/ɹɪˈvɝs ˈsɑlɪdəs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với backslashdanh từSynonym of backslash

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI