Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reverse solidus
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
v
ɜː
s
ˈ
s
ɒ
l
ɪ
d
ə
s
/
US
/ɹ
ɪ
ˈ
v
ɝ
s
ˈ
s
ɑ
l
ɪ
d
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với backslash
danh từ
Synonym of backslash
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
backslash
AI
1
Đồng nghĩa với backslash
1
Đồng nghĩa với backslash
1
Đồng nghĩa với backslash