Dịch

reverse hyper

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈvɜːs ˈhaɪ.pə/US/ɹɪˈvɝs ˈhaɪ.pəɹ/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của reverse hyperextensiondanh từClipping of reverse hyperextension.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reverse hyperDạng gốc (base form)
  2. reverse hypersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reverse hyperextensiondanh từBài tập được thực hiện bằng cách nâng và hạ đùi khi nằm sấp, trên một bề mặt cao để có đủ phạm vi chuyển động

AI