Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của reverse hyperextensiondanh từClipping of reverse hyperextension.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reverse hyperDạng gốc (base form)
- reverse hypersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverse hyperextensiondanh từ | danh từ | Bài tập được thực hiện bằng cách nâng và hạ đùi khi nằm sấp, trên một bề mặt cao để có đủ phạm vi chuyển động |