Dịch

reverberatory

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ɹɪˈvɜːbət(ə)ɹi/US/ɹiˈvɚb(ə)ɹətɔɹi/

Nghĩa chính

  1. Dội lại, vang lại (âm thanh); phản xạ (ánh sáng, sức nóng... )tính từOf, pertaining to, or employing reverberation or deflection.
  2. Lò phản xạ, lò lửa quặtdanh từA reverberatory furnace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reverberatoryDạng gốc (base form)
  2. reverberatoriesSố nhiều (plural)
  3. more reverberatorySo sánh hơn (comparative)
  4. most reverberatorySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

reverberatory furnacedanh từDạng lò rèn, được sử dụng trong quá trình nấu chảy và tinh chế, trong đó vật liệu bị nóng chảy bởi nhiệt bức xạ và sự đối lưu của khí nóng, trái ngược với việc tiếp xúc trực tiếp với nhiên liệu hoặc ngọn lửa (dẫn nhiệt)

Nguồn gốc (etymology)

reverberate-ory

  1. mượn từ tiếng Latinh mớireverberatorius

Ví dụ

AI