Dịch

reverberator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó vang vọngdanh từOne who or that which reverberates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reverberatorDạng gốc (base form)
  2. reverberatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reverberatory furnacedanh từDạng lò rèn, được sử dụng trong quá trình nấu chảy và tinh chế, trong đó vật liệu bị nóng chảy bởi nhiệt bức xạ và sự đối lưu của khí nóng, trái ngược với việc tiếp xúc trực tiếp với nhiên liệu hoặc ngọn lửa (dẫn nhiệt)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI