Dịch

reverberance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng vangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)reverberation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reverberanceDạng gốc (base form)
  2. reverberancesSố nhiều (plural)

AI