revealingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách lộ liễutrạng từIn a revealing manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revealinglyDạng gốc (base form)
- more revealinglySo sánh hơn (comparative)
- most revealinglySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha