Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reveladoramente
trạng từ
(adverb)
/rebelaˌdoɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Lộ liễu
trạng từ
revealingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
revealingly
Một cách lộ liễu
AI
1
Lộ liễu
1
Lộ liễu
1
Lộ liễu