revalue
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Định giá lại, hãy gán một giá trị mới chođộng từTo value again, give a new value to.
- Áp dụng việc đánh giá lại phúc lợi hưu tríđộng từTo apply revaluation to a pension benefit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha