revaccination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chủng lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A second or subsequent vaccination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revaccinationDạng gốc (base form)
- revaccinationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha