Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đã trở về, đã quay lạitính từThat has come back.
- Gập ngược, bẻ congtính từBent back; angled.
- Thu về, sinh lờitính từYielded as a return on an investment etc.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của returnđộng từsimple past and past participle of return
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- returnedDạng gốc (base form)
- more returnedSo sánh hơn (comparative)
- most returnedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| returned check | Séc bị trả lại | |
| returned goods | Hàng bị trả lại | |
| returned soldier | Người lính phục viên |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đã giải ngũ
- Đã giải ngũ, đã phục viênBack home having been discharged from military service.
Họ từ (word family)
cùng gốc returnedVí dụ
- .Đứa con trai hoang tàng đã về nhà.
- .Ngày hôm sau, cơn đau quay trở lại.