Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retter
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
t
ə
/
US
/ˈɹɛ
t
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Người nghỉ ngơi
danh từ
One who rets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retter
Dạng gốc
(base form)
retter
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
retter
retter
y
Chỗ giầm đay gai
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ret
+
-er
AI
1
Người nghỉ ngơi
1
Người nghỉ ngơi
1
Người nghỉ ngơi