Nghĩa chính
- Rượu vang Hy Lạp có hương vị của nhựa câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Greek resinated white or rosé wine of a sort that has been produced for at least 2700 years.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retsinaDạng gốc (base form)
- retsinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| retsina winedanh từ | danh từ | Rượu nho, chứa không quá 14% cồn tính theo thể tích, được lên men hoặc tạo hương vị bằng nhựa thông |
Ví dụ
- / /
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạpρετσίναretsína
- từ tiếng Hy Lạp trung đạiῥετσίναrhetsína
- từ tiếng Ýresina“resin”
Cùng gốc (doublet)resin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha