Dịch

retsina

danh từ (noun)
UK/ɹɛtˈsiːnə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rượu vang Hy Lạp có hương vị của nhựa câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Greek resinated white or rosé wine of a sort that has been produced for at least 2700 years.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retsinaDạng gốc (base form)
  2. retsinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

retsina winedanh từRượu nho, chứa không quá 14% cồn tính theo thể tích, được lên men hoặc tạo hương vị bằng nhựa thông

Ví dụ

  • / /

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạpρετσίναretsína
  2. từ tiếng Hy Lạp trung đạiῥετσίναrhetsína
  3. từ tiếng Ýresina“resin”

Cùng gốc (doublet)resin

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI