retrievement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thu hồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)retrieval
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retrievementDạng gốc (base form)
- retrievementsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha