Dịch

retriangulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tam giác lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Triangulation again.
  2. Việc sử dụng các trụ tam giác để tính toán tam giác của Vương quốc Anh hiện đại và chính xác hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of triangulation pillars to compute a more modern and accurate triangulation of Great Britain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retriangulationDạng gốc (base form)
  2. retriangulationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI