Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retraversal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một lần nữa đi ngang qua; hành động đảo ngược
danh từ
A traversal again; act of retraversing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retraversal
Dạng gốc
(base form)
retraversal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
traversal
AI
1
Một lần nữa đi ngang qua
1
Một lần nữa đi ngang qua
1
Một lần nữa đi ngang qua