Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
retirement age
US
/ɹ
i
ˈ
t
aɪ
ɚ
m
ə
n
t
ˈ
eɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Tuổi nghỉ hưu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
reach retirement age
Đến tuổi nghỉ hưu
Xuất hiện ở từ khác
retirement
kết hợp
tuổi nghỉ hưu
AI
1
Tuổi nghỉ hưu
1
Tuổi nghỉ hưu
1
Tuổi nghỉ hưu