Dịch

retinal art

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛt.ɪn.əl ˈɑːt/US/ˈɹɛt.əˌnæl ˈɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Tác phẩm nghệ thuật được thiết kế để làm hài lòng mắt, không có nội dung triết học hoặc chính trịdanh từkhông đếm được (uncountable)Artworks designed to please the eye, without philosophical or political content.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI