retell
B1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nói lại, kể lại, thuật lạiđộng từTo tell again, often differently, what one has read or heard; to paraphrase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- retellNguyên thể (infinitive)
- retellsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- retold (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- retellingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- retell sthkể lại cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| retell a story | Kể lại một câu chuyện |
Ví dụ
- .Anh ấy phải kể lại câu chuyện vài lần trước khi mọi người hiểu được.
- .Cô ấy sẽ kể lại câu chuyện dưới góc nhìn của mình trong cuộc gặp tiếp theo.
Họ từ (word family)
cùng gốc retellNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha