Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retardate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trí tuệ phát triển chậm
danh từ
A retarded person; a person with retardation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retardate
Dạng gốc
(base form)
retardate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
retard
+
-ate
AI
1
Người trí tuệ phát triển chậm
1
Người trí tuệ phát triển chậm
1
Người trí tuệ phát triển chậm