resuscitation
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm tỉnh lại, sự làm sống lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of resuscitating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resuscitationDạng gốc (base form)
- resuscitationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mouth-to-mouth resuscitationdanh từ | danh từ | Hô hấp nhân tạo |
| cardiopulmonary resuscitationdanh từ | danh từ | Hồi sức tim phổi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy hô hấp nhân tạo cho cô ấy.
- .Các nỗ lực hồi sức đã thành công.
- .Cô ấy hô hấp nhân tạo cho anh ấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc resuscitationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiresuscitacion
- từ tiếng Pháp cổressuscitacion
- từ tiếng Latinhresuscitātio