Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonresuscitation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không hồi sức; thất bại trong việc hồi sức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of resuscitation; failure to resuscitate.
AI
1
Không hồi sức
1
Không hồi sức
1
Không hồi sức