Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resublimation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thăng hoa lần nữa
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
sublimation again
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resublimation
Dạng gốc
(base form)
resublimation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
sublimation
AI
1
Thăng hoa lần nữa
1
Thăng hoa lần nữa
1
Thăng hoa lần nữa