Dịch

resublimation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thăng hoa lần nữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)sublimation again

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resublimationDạng gốc (base form)
  2. resublimationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI