Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
restraintful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy kiềm chế
tính từ
Full of restraint.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
restraintful
Dạng gốc
(base form)
more restraintful
So sánh hơn
(comparative)
most restraintful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
restraint
+
-ful
AI
1
Đầy kiềm chế
1
Đầy kiềm chế
1
Đầy kiềm chế