restitutional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc cấu thành việc bồi thường (bồi thường tổn thất)tính từPertaining to or constituting restitution (compensation for losses).
- Liên quan đến hoặc thể hiện sự bồi thường (trở lại hoặc phục hồi tình trạng hoặc vị trí trước đó)tính từPertaining to or exhibiting restitution (return or restoration to a previous condition or position).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , [...]