Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
respirational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hô hấp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
respiratory
Nguồn gốc
(etymology)
respiration
+
-al
Ví dụ
respirational
difficulties
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
respiración
Hô hấp
respiratorio
Hô hấp
AI
1
Hô hấp
1
Hô hấp
1
Hô hấp