Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
respectlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thiếu tôn trọng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being respectless.
Nguồn gốc
(etymology)
respectless
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
irrespeto
Sự bất kính, sự thiếu tôn trọng
irrespetuoso
Vô lễ, bất kính, thiếu tôn trọng
grosería
Sự bất lịch sự, thiếu tôn trọng
AI
1
Sự thiếu tôn trọng
1
Sự thiếu tôn trọng
1
Sự thiếu tôn trọng