Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
respect others
US
/ɹ
ɪ
ˈ
s
p
ɛ
k
t
ˈ
ʌ
ð
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Tôn trọng người khác
Xuất hiện ở từ khác
others
kết hợp
tôn trọng người khác
AI
1
Tôn trọng người khác
1
Tôn trọng người khác
1
Tôn trọng người khác