Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
respect for
US
/ɹ
ɪ
ˈ
s
p
ɛ
k
t
f
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Lòng kính trọng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
bear respect for someone
Tôn kính ai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estima
Sự quý trọng, lòng kính trọng
AI
1
Lòng kính trọng
1
Lòng kính trọng
1
Lòng kính trọng