Dịch

resolvedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Để giải quyết hoặc làm sáng tỏ những khó khăn; rõ ràngtrạng từSo as to resolve or clear up difficulties; clearly.
  2. Kiên quyết; quả quyết; vững chắctrạng từresolutely; decidedly; firmly.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , , , […]

AI