resignedly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách nhẫn nhục, một cách cam chịutrạng từWith resignation and acceptance; in a resigned manner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resignedlyDạng gốc (base form)
- more resignedlySo sánh hơn (comparative)
- most resignedlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .
- ,
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha