residencia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở Đế quốc Tây Ban Nha, một tòa án, phiên tòa hoặc phiên điều trần được tổ chức bởi một quan chức mới được bầu, chẳng hạn như thống đốc một tỉnh, để xem xét hành vi của người tiền nhiệmdanh từIn the Spanish Empire, a court, trial, or hearing held by a newly elected official, such as the governor of a province, to examine the conduct of a predecessor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- residenciaDạng gốc (base form)
- residenciasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nharesidencia
Cùng gốc (doublet)residence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha