reshuffle
C1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xáo lại, chia lại bàiđộng từTo shuffle something again, especially playing cards.
- Cải tổ, sắp xếp lạiđộng từTo reorganize or rearrange something, especially government posts.
- Sự cải tổ, cuộc xáo trộndanh từAn instance of reshuffling, a reorganization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reshuffleNguyên thể (infinitive)
- reshufflesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reshuffledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reshufflingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reshuffle (sth)cải tổ, sắp xếp lại (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Great Reshuffledanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Great Resignation |
| cabinet reshuffle | Sự cải tổ nội các | |
| ministerial reshuffle | Cải tổ cấp bộ trưởng |
Họ từ (word family)
cùng gốc reshuffleVí dụ
- market's .Các cô gái liên tục được sắp xếp lại thành các hoán vị mới nhằm đáp ứng nhu cầu vô độ của thị trường J-pop đối với vẻ bề ngoài và gương mặt mới.
- - 10 . ' .Danny Higginbotham là cầu thủ duy nhất sống sót từ chiến thắng cuối tuần trước Bolton - nhưng đội trưởng Stoke chỉ trụ được 10 phút trước khi buộc phải rời sân vì chấn thương. Điều đó đồng nghĩa với sự xáo trộn ở hàng thủ đội khách, những người bận rộn hơn trong hiệp một mờ nhạt.
- .Cuộc cải tổ chính phủ không giúp ích được gì nhiều.
Xuất hiện ở từ khác
- rearrangeđồng nghĩathường dùng khi xáo trộn vị trí nhân sự, thứ tự hoặc cơ cấu tổ chức.