resentfully
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Cảm thấy phẫn uất bực bội, cảm thấy không bằng lòng; thể hiện sự phẫn uất bực bội, thể hiện sự không bằng lòngtrạng từIn a resentful manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resentfullyDạng gốc (base form)
- more resentfullySo sánh hơn (comparative)
- most resentfullySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ` , ,' .
- ,
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc resentfullyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha