Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
research thoroughly
US
/ˈɹ
ɪ
- ˈ
θ
ɝ
oʊ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu kỹ lưỡng
Ví dụ
You
should
research
thoroughly
before
investing
in
stocks
.
Bạn nên nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư vào cổ phiếu.
Xuất hiện ở từ khác
research
kết hợp
nghiên cứu kỹ lưỡng
AI
1
Nghiên cứu kỹ lưỡng
1
Nghiên cứu kỹ lưỡng
1
Nghiên cứu kỹ lưỡng