Dịch

research thoroughly

US/ˈɹɪ- ˈθɝoʊli/

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu kỹ lưỡng

Ví dụ

  • .Bạn nên nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư vào cổ phiếu.

AI