Dịch

research grant

US/ˈɹɪ- ˈɡɹænt/

Nghĩa chính

  1. Khoản tài trợ nghiên cứu

Cụm từ (phrase)

research grantsTrợ cấp nghiên cứu

Ví dụ

  • .Phòng thí nghiệm đã nhận được một khoản tài trợ nghiên cứu.

AI