Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
research grant
US
/ˈɹ
ɪ
- ˈ
ɡ
ɹ
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Khoản tài trợ nghiên cứu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
research grants
Trợ cấp nghiên cứu
Ví dụ
The
lab
received
a
research
grant
.
Phòng thí nghiệm đã nhận được một khoản tài trợ nghiên cứu.
Xuất hiện ở từ khác
grant
kết hợp
khoản tài trợ nghiên cứu
AI
1
Khoản tài trợ nghiên cứu
1
Khoản tài trợ nghiên cứu
1
Khoản tài trợ nghiên cứu