Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resail
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cho thuyền trở về; lại ra đi
động từ
To sail again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resail
Nguyên thể
(infinitive)
resail
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
resail
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
resail
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
sail
AI
1
Cho thuyền trở về
1
Cho thuyền trở về
1
Cho thuyền trở về