Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
requiter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người yêu cầu
danh từ
One who requites.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
requiter
Dạng gốc
(base form)
requiter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
requite
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
solicitante
Người nộp đơn, người ứng tuyển, người yêu cầu
AI
1
Người yêu cầu
1
Người yêu cầu
1
Người yêu cầu