Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
requiteful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có xu hướng đáp lại điều gì đó; qua lại
tính từ
Tending to requite something; reciprocating.
Nguồn gốc
(etymology)
requite
+
-ful
AI
1
Có xu hướng đáp lại điều gì đó
1
Có xu hướng đáp lại điều gì đó
1
Có xu hướng đáp lại điều gì đó