Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repulverization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động nghiền thành bột một lần nữa
danh từ
The act of pulverizing again.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
pulverization
AI
1
Hành động nghiền thành bột một lần nữa
1
Hành động nghiền thành bột một lần nữa
1
Hành động nghiền thành bột một lần nữa