pulverization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of pulverizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulverizationDạng gốc (base form)
- pulverizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha