Dịch

pulverization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of pulverizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulverizationDạng gốc (base form)
  2. pulverizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

pulverize-ation

  1. từ tiếng Pháppulvérisation

Ngôn ngữ khác

AI