Dịch

micropulverization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc kết quả của quá trình nghiền mịndanh từkhông đếm được (uncountable)The action or the result of micropulverizing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. micropulverizationDạng gốc (base form)
  2. micropulverizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI