Dịch

republicanist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có quan điểm cộng hòa; Một người phản đối chế độ quân chủdanh từOne who holds republican opinions; One who oposes monarchy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. republicanistDạng gốc (base form)
  2. republicanistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI