republicanist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có quan điểm cộng hòa; Một người phản đối chế độ quân chủdanh từOne who holds republican opinions; One who oposes monarchy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- republicanistDạng gốc (base form)
- republicanistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- republicanđồng nghĩaTừ ít dùng; chỉ người theo chủ nghĩa cộng hòa.