Dịch

reprovisionment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mua đồ dự trữ mới để thay thế những đồ dùng đã sử dụng hếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of acquiring new provisions to replace used up supplies.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI