Dịch

provisionment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cung cấp lương thực, sự cung cấp thực phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The supplying of provisions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. provisionmentDạng gốc (base form)
  2. provisionmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , .

AI