Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reproductively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt hoặc bằng phương tiện tái sản xuất
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of, or by means of, reproduction
Nguồn gốc
(etymology)
reproductive
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
reproductivamente
Về mặt sinh sản
AI
1
Về mặt hoặc bằng phương tiện tái sản xuất
1
Về mặt hoặc bằng phương tiện tái sản xuất
1
Về mặt hoặc bằng phương tiện tái sản xuất