Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
representationary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiêu biểu
tính từ
representative.
Nguồn gốc
(etymology)
representation
+
-ary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
经典
jīng diǎn
Mẫu mực, tiêu biểu
典型
diǎn xíng
Điển hình, tiêu biểu
Tiếng Tây Ban Nha
típico
Điển hình, tiêu biểu
destacado
Nổi bật, xuất sắc, tiêu biểu
clásico
Tiêu biểu, điển hình, đặc trưng
AI
1
Tiêu biểu
1
Tiêu biểu
1
Tiêu biểu