Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
replume
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chùm lại hoặc khác nhau
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To plume again or differently.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
replume
Nguyên thể
(infinitive)
replume
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
replume
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
replum
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
plume
AI
1
Chùm lại hoặc khác nhau
1
Chùm lại hoặc khác nhau
1
Chùm lại hoặc khác nhau