Dịch

replicon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân tử DNA hoặc một vùng DNA sao chép thành một đơn vị riêng lẻ. Ví dụ, bản sao có thể là nhiễm sắc thể, plasmid hoặc phagedanh từA DNA molecule or a region of DNA that replicates as an individual unit. A replicon may be, for instance, a chromosome, a plasmid or a phage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repliconDạng gốc (base form)
  2. repliconsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI