Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
replicational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhân bản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to replication.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
replicational
replicational
ly
Một cách nhân bản
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
replication
+
-al
AI
1
Liên quan đến nhân bản
1
Liên quan đến nhân bản
1
Liên quan đến nhân bản